Bản dịch của từ 忉利天宫 trong tiếng Việt

忉利天宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

忉利天宫 (Danh từ)

dāo lì tiān gōng
01

Tên riêng trong Phật giáo, chỉ cung điện trung tâm của thiên giới Đao Lợi, nơi Đế Thích cư ngụ.

佛教语。指忉利天中央帝释所居的宫殿。见《法苑珠林》卷五引《起世经》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忉利天宫

dāo

tiān

gōng

Các từ liên quan

忉利
忉利天
忉咄
忉忉
忉怛
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
天一
天一阁
天丁
天上人间
宫主
忉
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Hình thái radical:
⿰,⺖,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép