Bản dịch của từ 忉怛 trong tiếng Việt

忉怛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāo

ㄉㄠdaothanh ngang

忉怛 (Động từ)

dāo dá
01

Nghĩ ngợi buồn thương; đau đớn; khổ sở

痛苦;受苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忉怛

dāo

Các từ liên quan

忉利
忉利天
忉利天宫
忉咄
忉忉
怛伤
怛化
怛咤
怛怛
忉
Bính âm:
【dāo】【ㄉㄠ】【ĐAO】
Hình thái radical:
⿰,⺖,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép