ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忊
Bảng phân tích âm vị 忊
Dìng
Dành đành; như 'đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch' đuềnh; như 'đuềnh đoàng'; định
这个字的意思是“确定”或“固定”,常用于表示某种状态或决定。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép