Bản dịch của từ 忊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

(Danh từ)

dìng
01

Dành đành; như 'đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch' đuềnh; như 'đuềnh đoàng'; định

这个字的意思是“确定”或“固定”,常用于表示某种状态或决定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

忊
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
Hình thái radical:
⿰⺖丁
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép