Bản dịch của từ 忋 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇgaithanh hỏi

(Trạng từ)

gǎi
01

Rỉ; như 'rầu rĩ'; gǎi - sửa đổi; cải cách

修正或改变某事物的内容或形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

忋
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Hình thái radical:
⿰⺖己
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép