Bản dịch của từ 忌惮 trong tiếng Việt

忌惮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

忌惮 (Động từ)

jì dàn
01

Kiêng dè; kiêng nể; nể nang; e ngại

惧怕;顾忌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忌惮

dàn

忌
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊ】
Các biến thể:
㤅, 坖, 誋, 諅, 𢗹, 𢭄
Hình thái radical:
⿱,己,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép