Bản dịch của từ 忌讳之禁 trong tiếng Việt
忌讳之禁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
忌讳之禁 (Danh từ)
【jì huì zhī jìn】
01
Những điều cấm kỵ trong lời nói hoặc hành động.
指禁忌的言论或举动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忌讳之禁
jì
忌
huì
讳
zhī
之
jìn
禁
Các từ liên quan
忌克
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
之个
之乎者也
之任
之前
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊ】
- Các biến thể:
- 㤅, 坖, 誋, 諅, 𢗹, 𢭄
- Hình thái radical:
- ⿱,己,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檕
臮
裚
䜞
纪
薺
繋
穄
櫭
懻
䰥
蹟
㦄
惠
怠
㥻
愚
悉
㥨
應
㣽
慸
愻
慂
𠓧
束
陃
扶
饮
㣖
沇
吾
迋
犽
䎲
𠀢
忌讳
禁忌
忌口
忌日
忌妒
妒忌
忌辰
顾忌
切忌
忌惮
