Bản dịch của từ 忍得住 trong tiếng Việt
忍得住
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rěn | ㄖㄣˇ | r | en | thanh hỏi |
忍得住 (Cụm từ)
【rěn de zhù】
01
Nhịn được
避免
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chịu đựng được
能够忍受
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忍得住
rěn
忍
dé
得
zhù
住
- Bính âm:
- 【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪN】
- Các biến thể:
- 㣼, 韌
- Hình thái radical:
- ⿱,刃,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭃
棯
䄒
栠
荏
栣
菍
䏕
秹
躵
綛
稔
恖
憄
懑
㤁
恶
㤰
惡
憝
㦘
憨
愻
憥
屃
㕆
时
㶥
㕴
奀
沅
迎
抏
見
叓
乕
忍受
忍耐
残忍
忍心
容忍
忍住
忍让
不忍
隐忍
强忍
