Bản dịch của từ 忍忍 trong tiếng Việt
忍忍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rěn | ㄖㄣˇ | r | en | thanh hỏi |
忍忍 (Động từ)
【rén rěn】
01
Tấm tức; nhẫn nhịn; chịu đựng
忍忍是一个动词,表示在困难或痛苦的情况下,克制自己的情绪或欲望。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忍忍
rěn
忍
rěn
忍
- Bính âm:
- 【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪN】
- Các biến thể:
- 㣼, 韌
- Hình thái radical:
- ⿱,刃,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭃
棯
䄒
栠
荏
栣
菍
䏕
秹
躵
綛
稔
恖
憄
懑
㤁
恶
㤰
惡
憝
㦘
憨
愻
憥
屃
㕆
时
㶥
㕴
奀
沅
迎
抏
見
叓
乕
忍受
忍耐
残忍
忍心
容忍
忍住
忍让
不忍
隐忍
强忍
