Bản dịch của từ 忏陈 trong tiếng Việt

忏陈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋchanthanh huyền

忏陈 (Động từ)

chàn chén
01

Sám hối; tự thú lỗi lầm (tự bày tỏ ân hận và nhận lỗi)

犹忏悔。陈,自陈己过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忏陈

chàn

chén

Các từ liên quan

忏七
忏事
忏仪
忏度
忏悔
陈丘
陈举
陈久
忏
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【SÁM】
Các biến thể:
懺, 懴
Hình thái radical:
⿰,⺖,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép