Bản dịch của từ 忐上忑下 trong tiếng Việt

忐上忑下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇtanthanh hỏi

忐上忑下 (Tính từ)

tǎn shàng tè xià
01

Lo lắng, không yên tâm; lo lắng; bồn chồn

心情不安,常常感到紧张和不稳定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忐上忑下

tǎn

shàng

xià

Các từ liên quan

忐忑
忐忑不宁
忐忑不安
忐忑不定
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
忑忑忐忐
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
忐
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,上,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép