Bản dịch của từ 忐上忑下 trong tiếng Việt
忐上忑下
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎn | ㄊㄢˇ | t | an | thanh hỏi |
忐上忑下 (Tính từ)
【tǎn shàng tè xià】
01
Lo lắng, không yên tâm; lo lắng; bồn chồn
心情不安,常常感到紧张和不稳定。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忐上忑下
tǎn
忐
shàng
上
tè
忑
xià
下
Các từ liên quan
忐忑
忐忑不宁
忐忑不安
忐忑不定
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
忑忑忐忐
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
