ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忐忑
Bảng phân tích âm vị 忐
Tǎn
Thấp thỏm; sốt ruột; không yên; bồn chồn; lo lắng không yên
心神不宁的样子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
tǎn
忐
tè
忑
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép