Bản dịch của từ 忒 trong tiếng Việt
忒
Danh từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tēi | ㄊㄜˋ | t | e | thanh huyền |
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
忒 (Danh từ)
【tēi】
01
Sai; sai sót; sai trái
差错
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
忒 (Trạng từ)
【tēi】
01
Quá
'忒'tuī的又音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tēi】【ㄊㄜˋ, ㄊㄟ】【THẮC】
- Các biến thể:
- 𢘋
- Hình thái radical:
- ⿹,弋,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
特
犆
鋱
脦
忑
慝
㧹
貣
蟘
㥂
铽
讉
蓷
藬
推
愳
懿
悤
懲
㥶
慐
忥
惣
怒
懕
怣
悪
𠀳
矣
吠
呈
呇
玗
芺
呆
㞣
庑
呉
役
忒儿
赫卡忒
忒儿
