Bản dịch của từ 忒煞 trong tiếng Việt

忒煞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tēi

ㄊㄜˋtethanh huyền

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

忒煞 (Tính từ)

tè shà
01

方言/口语表示过于非常有时作语气词带稍许责备或惊讶的语气忒煞/忒杀” = quá/không nên quá)

1.亦作“忒杀”。亦作“忒?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quá, quá nhiều (cách sử dụng thông tục và phương ngữ), cho thấy mức độ vượt quá lẽ thường hoặc khiến mọi người cảm thấy rằng nó quá nhiều

2.太,过分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忒煞

shā

Các từ liên quan

忒忒
忒杀
忒楞楞
忒楞楞腾
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
忒
Bính âm:
【tēi】【ㄊㄜˋ, ㄊㄟ】【THẮC】
Các biến thể:
𢘋
Hình thái radical:
⿹,弋,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép