Bản dịch của từ 忔戏 trong tiếng Việt
忔戏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
忔戏 (Tính từ)
【yì xì】
01
Dễ thương; tốt đẹp, viên mãn (mượn nghĩa cổ, mang sắc nghĩa tích cực)
可爱;美满。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忔戏
qì
忔
xì
戏
Các từ liên quan
忔憎
忔憎憎
忔楂
忔登
忔皱
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
- Các biến thể:
- 忾
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悥
䴬
瘞
怈
繶
伿
藝
竩
㢞
㔕
㡫
熼
㫓
气
䅤
㓞
䔾
栔
䏠
㰟
䚉
趞
憇
蟿
怅
惛
悧
慩
恺
怴
忟
忯
懌
慓
悕
憜
𠀚
㧇
刎
𠆾
丞
关
旯
𠚹
团
屺
仮
耒
