Bản dịch của từ 忔楂 trong tiếng Việt

忔楂

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

忔楂 (Thán từ)

yì zhā
01

Từ tượng thanh (âm nói nhép), biểu đạt tiếng bật, ậm ạch hoặc tiếng phát ra khi nhai/nuốt; giống âm mô tả tiếng động nhỏ, lỏm bõm.

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忔楂

zhā

Các từ liên quan

忔憎
忔憎憎
忔戏
忔登
忔皱
楂儿
楂枒
楂楂
楂糕
楂髻
忔
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép