Bản dịch của từ 忔皱 trong tiếng Việt

忔皱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

忔皱 (Động từ)

yì zhòu
01

(chữ cổ, hiếm) biến thể của chữ 表示 nhẹ nhăn, nét nhăn; chỉ nếp nhăn nhỏ trên da hoặc vật thể (theo chú giải cổ).

1.亦作“忔?”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhíu mày; cau nhăn (mặt) thật chặt — giống '紧皱'

2.犹紧皱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忔皱

zhòu

Các từ liên quan

忔憎
忔憎憎
忔戏
忔楂
忔登
皱巴巴
皱文
皱玉星球
皱痕
皱白
忔
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép