Bản dịch của từ 忖念 trong tiếng Việt

忖念

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǔn

ㄘㄨㄣˇcunthanh hỏi

忖念 (Động từ)

cǔn niàn
01

Nhớ nhung, tưởng nhớ.

思念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忖念

cǔn

niàn

Các từ liên quan

忖夺
忖度
忖思
忖恻
忖想
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
忖
Bính âm:
【cǔn】【ㄘㄨㄣˇ】【THỐN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép