Bản dịch của từ 忖想 trong tiếng Việt

忖想

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǔn

ㄘㄨㄣˇcunthanh hỏi

忖想 (Động từ)

cún xiǎng
01

Cân nhắc, suy nghĩ

考虑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忖想

cǔn

xiǎng

Các từ liên quan

忖夺
忖度
忖念
忖思
忖恻
想不到
想不开
想似
想像
想像力
忖
Bính âm:
【cǔn】【ㄘㄨㄣˇ】【THỐN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép