Bản dịch của từ 忖测 trong tiếng Việt
忖测
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǔn | ㄘㄨㄣˇ | c | un | thanh hỏi |
忖测 (Động từ)
【cǔn cè】
01
Suy nghĩ, đoán định (cảm xúc của người khác)
1.亦作“忖恻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Suy đoán, phỏng đoán
2.犹推测。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忖测
cǔn
忖
cè
测
Các từ liên quan
忖夺
忖度
忖念
忖思
忖恻
测候
测光表
测划
测力
