Bản dịch của từ 志乡 trong tiếng Việt

志乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志乡 (Danh từ)

zhì xiāng
01

志向” → 志向抱负理想古书用法

见“志向”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志乡

zhì

xiāng

Các từ liên quan

志业
志义
志乘
志书
志事
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép