Bản dịch của từ 志异 trong tiếng Việt

志异

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志异 (Danh từ)

zhì yì
01

Ghi chép những chuyện kỳ lạ, dị sự (sách vở hoặc ghi chép về sự kiện kỳ quái)

记载奇异之事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志异

zhì

Các từ liên quan

志业
志义
志乘
志乡
志书
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép