Bản dịch của từ 志得气盈 trong tiếng Việt

志得气盈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志得气盈 (Tính từ)

zhì dé qì yíng
01

Lòng đầy tự mãn; đạt được ý muốn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志得气盈

zhì

yíng

Các từ liên quan

志业
志义
志乘
志乡
志书
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
盈不足
盈不足术
盈亏
盈仞
盈余
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép