Bản dịch của từ 志意 trong tiếng Việt

志意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志意 (Danh từ)

zhì yì
01

Ý muốn; ý nguyện, mong muốn trong lòng (Hán Việt: chí + ý)

2.意愿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ý chí, tinh thần và suy nghĩ bên trong; ý hướng trong lòng (Hán-Việt: chí + ý)

1.思想;精神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ý chí; tinh thần muốn làm việc gì (cổ, tương tự “ý”)

3.犹意志。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志意

zhì

Các từ liên quan

志业
志义
志乘
志乡
志书
意下
意不过
意业
意中
意中事
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép