Bản dịch của từ 志气凌云 trong tiếng Việt
志气凌云
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
志气凌云 (Tính từ)
【zhì qì líng yún】
01
Chí khí cao xa, tham vọng lớn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志气凌云
zhì
志
qì
气
líng
凌
yún
云
Các từ liên quan
志业
志义
志乘
志乡
志书
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
凌上
凌上虐下
凌乱
凌乱无章
凌亏
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
- Hình thái radical:
- ⿱,士,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觶
栉
䎺
㬪
知
䱃
䕌
剬
贄
摯
筫
猘
応
㥤
㦤
悫
㣽
慹
應
惣
怤
惹
慜
憄
㫒
災
𠙃
𠈂
沛
㚒
佧
里
㐬
邑
作
㳁
杂志
标志
志愿
同志
意志
励志
志向
志气
立志
志工
