Bản dịch của từ 志状 trong tiếng Việt

志状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志状 (Danh từ)

zhì zhuàng
01

Văn bia và truyện ghi về người đã khuất (mộ chí và hành trạng); ghi chép về cuộc đời, công đức người quá cố

墓志和行状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志状

zhì

zhuàng

Các từ liên quan

志业
志义
志乘
志乡
志书
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép