Bản dịch của từ 志用 trong tiếng Việt

志用

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志用 (Danh từ)

zhì yòng
01

Khả năng, trí năng; ‘nhận biết/nhận thức’ như một năng lực (Hán Việt: chí dụng, tức năng lực nhận biết)

犹器识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志用

zhì

yòng

Các từ liên quan

志业
志义
志乘
志乡
志书
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép