Bản dịch của từ 志留系 trong tiếng Việt

志留系

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志留系 (Từ chỉ nơi chốn)

zhì liú xì
01

Hệ Silur (địa chất)

志留系(地质学)

Ví dụ
02

Kỷ Silur, một kỳ địa chất trong đại Paleozoic

See 志留紀|志留纪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志留系

zhì

liú

志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép