Bản dịch của từ 志美行厉 trong tiếng Việt

志美行厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志美行厉 (Tính từ)

zhì měi xíng lì
01

Chí hướng cao xa; kiên trì thực hiện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志美行厉

zhì

měi

xíng

志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép