Bản dịch của từ 志虑忠纯 trong tiếng Việt

志虑忠纯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志虑忠纯 (Tính từ)

zhì lǜ zhōng chún
01

Trung thành và chân thành; tận tụy hết mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志虑忠纯

zhì

zhōng

chún

Các từ liên quan

志业
志义
志乘
志乡
志书
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
纯一
纯一不杂
纯丽
纯儒
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép