Bản dịch của từ 志赘 trong tiếng Việt

志赘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志赘 (Danh từ)

zhì zhuì
01

Mụn ruồi và mụn cóc (vết u, cục nhỏ trên da); “” trong từ cũ đồng nghĩa với “” (mụn ruồi)

痣和疣。志﹐通“痣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志赘

zhì

zhuì

Các từ liên quan

志业
志义
志乘
志乡
志书
赘下
赘世翁
赘事
赘亏
赘亲
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép