Bản dịch của từ 忘恩负义 trong tiếng Việt
忘恩负义
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàng | ㄨㄤˋ | w | ang | thanh huyền |
忘恩负义 (Tính từ)
【wàng ēn fù yì】
01
Ăn ở bạc nghĩa, được ơn nhưng không báo đáp, trái lại đối xử bất nhân với người đã giúp mình (tương tự: vô ơn, phụ nghĩa).
受人恩惠而不知报答,反而做出对不起恩人的事情。。元.杨显之.酷寒亭.楔子:「兄弟去了也,我看此人不忘恩负义的,日后必得其力。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vô ân bội nghĩa; quên ơn phụ nghĩa — chỉ người không biết ơn, phản bội người đã giúp đỡ
亦作「负义忘恩」、「忘恩背义」、「忘恩失义」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忘恩负义
wàng
忘
ēn
恩
fù
负
yì
义
- Bính âm:
- 【wàng】【ㄨㄤˋ】【VONG】
- Các biến thể:
- 㤀
- Hình thái radical:
- ⿱,亡,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旺
䤑
王
徍
暀
妄
朢
迋
盳
望
䛃
怘
㦄
悹
惩
懋
㦔
惫
态
忐
忞
恧
恐
㞵
驱
芛
闶
阹
寽
亪
売
玓
㚯
纼
䢌
忘记
健忘
遗忘
难忘
忘掉
忘却
淡忘
忘怀
忘本
忘形
