Bản dịch của từ 忙忙 trong tiếng Việt
忙忙
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | m | ang | thanh sắc |
忙忙 (Trạng từ)
【máng máng】
01
Bận rộn; công việc nhiều nên không rảnh — nhấn mạnh trạng thái tất bật (Hán Việt: mang mang).
1.形容事务繁冗,不得空闲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vội vã, lăng xăng, đi đứng hoặc làm việc trong trạng thái hối hả
2.急匆匆的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忙忙
máng
忙
Các từ liên quan
忙三迭四
忙上加忙
忙不择价
忙不迭
忙中有失
忙中有错
忙乎
忙乱
忙人
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 朚, 𢗅, 恾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,亡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吂
娏
笀
浝
邙
㝑
䈍
蛖
汒
㡛
㤶
䓼
情
怾
憣
忆
憘
怴
㤓
憤
悿
忭
惯
怦
㠴
孖
辿
米
邨
托
扫
约
传
毎
㓞
耒
帮忙
忙碌
急忙
连忙
匆忙
繁忙
慌忙
赶忙
忙着
忙活
