Bản dịch của từ 忙怯怯 trong tiếng Việt

忙怯怯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

忙怯怯 (Tính từ)

máng qiè qiè
01

Sợ hãi nhút nhát, lúng túng (mang sắc thái e dè, hoảng hốt); giống nghĩa với '忙刼刼'(bàng hoàng, bối rối)

见“忙刼刼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忙怯怯

máng

qiè

Các từ liên quan

忙三迭四
忙上加忙
忙不择价
忙不迭
忙中有失
怯上
怯人
怯候
怯八义
怯劣
忙
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
朚, 𢗅, 恾
Hình thái radical:
⿰,⺖,亡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép