Bản dịch của từ 忙手忙脚 trong tiếng Việt

忙手忙脚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

忙手忙脚 (Tính từ)

máng shǒu máng jiǎo
01

Tay chân luống cuống, làm việc vừa hối hả vừa lóng ngóng

做事时心慌忙乱的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忙手忙脚

máng

shǒu

máng

Các từ liên quan

忙三迭四
忙上加忙
忙不择价
忙不迭
忙中有失
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
忙
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
朚, 𢗅, 恾
Hình thái radical:
⿰,⺖,亡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép