Bản dịch của từ 忙祥 trong tiếng Việt

忙祥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

忙祥 (Tính từ)

máng xiáng
01

Ở trong trạng thái rối rắm, mê muội, đầu óc mơ hồ; giống như mất phương hướng (Hán-Việt: mang tượng 'mang' ~ bận tâm/mê hoặc).

迷惘昏眊貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忙祥

máng

xiáng

Các từ liên quan

忙三迭四
忙上加忙
忙不择价
忙不迭
忙中有失
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
忙
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
朚, 𢗅, 恾
Hình thái radical:
⿰,⺖,亡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép