Bản dịch của từ 忙迫 trong tiếng Việt

忙迫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

忙迫 (Tính từ)

máng pò
01

Vội vã, bối rối và gấp gáp; làm việc trong trạng thái bừa bộn, khẩn trương (Hán-Việt: mang ý 'mang bách/ thúc bách')

仓皇迫促;忙碌紧张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忙迫

máng

Các từ liên quan

忙三迭四
忙上加忙
忙不择价
忙不迭
忙中有失
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
忙
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
朚, 𢗅, 恾
Hình thái radical:
⿰,⺖,亡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép