Bản dịch của từ 忙里偷闲 trong tiếng Việt

忙里偷闲

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

忙里偷闲 (Thành ngữ)

máng lǐ tōu xián
01

Tranh thủ lúc rảnh rỗi; tranh thủ thời gian

在忙碌中抽出一点空闲时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忙里偷闲

máng

tōu

xián

Các từ liên quan

忙三迭四
忙上加忙
忙不择价
忙不迭
忙中有失
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
忙
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
朚, 𢗅, 恾
Hình thái radical:
⿰,⺖,亡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép