Bản dịch của từ 忚 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

(Trong cụm (lí)~) Lừa dối, chơi xỏ như người hay 'xí' (xí xóa) người khác, hành động không trung thực và coi thường người khác.

〔㦒(lí)~〕欺骗;轻慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

忚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
𢙚
Hình thái radical:
⿰,忄,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép