Bản dịch của từ 忠信乐易 trong tiếng Việt

忠信乐易

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

忠信乐易 (Tính từ)

zhōng xìn lè yì
01

Trung thực và dễ mến; thân thiện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忠信乐易

zhōng

xìn

Các từ liên quan

忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
易与
易世
易中
易乐
易于
忠
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Các biến thể:
𢘑, 𢘗
Hình thái radical:
⿱,中,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép