Bản dịch của từ 忠县 trong tiếng Việt
忠县
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
忠县 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhōng xiàn】
01
Huyện Trung
地名,重庆市忠县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忠县
zhōng
忠
xiàn
县
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
- Các biến thể:
- 𢘑, 𢘗
- Hình thái radical:
- ⿱,中,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衷
衳
蹱
鴤
𠔈
泈
伀
鈡
鍾
鼨
𠔙
汷
愳
恁
㦂
慗
㤎
憄
㣻
愆
悬
㥷
惉
㥨
佻
砐
䌹
练
侫
㝒
㪴
㣇
牪
䘚
秄
姏
忠诚
忠实
忠告
忠于
忠厚
忠心
忠贞
忠孝
不忠
忠勇
