Bản dịch của từ 忠清南道 trong tiếng Việt

忠清南道

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

忠清南道 (Từ chỉ nơi chốn)

zhōng qīng nán dào
01

Tỉnh Chungcheong Nam (Hàn Quốc)

韩国的一个道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忠清南道

zhōng

qīng

nán

dào

忠
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Các biến thể:
𢘑, 𢘗
Hình thái radical:
⿱,中,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép