Bản dịch của từ 忠烈 trong tiếng Việt
忠烈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
忠烈 (Tính từ)
【zhōng liè】
01
Trung liệt (chỉ sự trung thành vô hạn với quốc gia hoặc nhân dân đến mức hy sinh cả mạng sống)
指对国家或人民无限忠诚而牺牲生命
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người trung liệt
指有这种行为的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忠烈
zhōng
忠
liè
烈
Các từ liên quan
忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
- Các biến thể:
- 𢘑, 𢘗
- Hình thái radical:
- ⿱,中,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衷
衳
蹱
鴤
𠔈
泈
伀
鈡
鍾
鼨
𠔙
汷
愳
恁
㦂
慗
㤎
憄
㣻
愆
悬
㥷
惉
㥨
佻
砐
䌹
练
侫
㝒
㪴
㣇
牪
䘚
秄
姏
忠诚
忠实
忠告
忠于
忠厚
忠心
忠贞
忠孝
不忠
忠勇
