Bản dịch của từ 忠直 trong tiếng Việt
忠直
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
忠直 (Tính từ)
【zhōng zhí】
01
Trung thực, chính trực, trung thành và ngay thẳng.
忠诚正直
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngay thảo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thảo ngay
公正坦率
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忠直
zhōng
忠
zhí
直
Các từ liên quan
忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
- Các biến thể:
- 𢘑, 𢘗
- Hình thái radical:
- ⿱,中,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衷
衳
蹱
鴤
𠔈
泈
伀
鈡
鍾
鼨
𠔙
汷
愳
恁
㦂
慗
㤎
憄
㣻
愆
悬
㥷
惉
㥨
佻
砐
䌹
练
侫
㝒
㪴
㣇
牪
䘚
秄
姏
忠诚
忠实
忠告
忠于
忠厚
忠心
忠贞
忠孝
不忠
忠勇
