Bản dịch của từ 忠臣义士 trong tiếng Việt

忠臣义士

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

忠臣义士 (Tính từ)

zhōng chén yì shì
01

Trung thần và người có nghĩa khí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忠臣义士

zhōng

chén

shì

Các từ liên quan

忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
士习
士乡
士五
士人
忠
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Các biến thể:
𢘑, 𢘗
Hình thái radical:
⿱,中,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép