Bản dịch của từ 忠臣孝子 trong tiếng Việt

忠臣孝子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

忠臣孝子 (Tính từ)

zhōng chén xiào zǐ
01

Trung thành với quốc gia và hiếu thảo với gia đình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忠臣孝子

zhōng

chén

xiào

zi

Các từ liên quan

忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
忠
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
Các biến thể:
𢘑, 𢘗
Hình thái radical:
⿱,中,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép