Bản dịch của từ 忠言谠论 trong tiếng Việt
忠言谠论
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
忠言谠论 (Tính từ)
【zhōng yán dǎng lùn】
01
Lời khuyên chân thành; lời nói trung thành và lập luận chính trực
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忠言谠论
zhōng
忠
yán
言
dǎng
谠
lùn
论
Các từ liên quan
忠一
忠不可兼
忠不违君
忠不避危
忠义
言三语四
言下
言不二价
言不及义
谠人
谠切
谠正
谠理
谠直
论不定
论世
论世知人
论主
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRUNG】
- Các biến thể:
- 𢘑, 𢘗
- Hình thái radical:
- ⿱,中,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衷
衳
蹱
鴤
𠔈
泈
伀
鈡
鍾
鼨
𠔙
汷
愳
恁
㦂
慗
㤎
憄
㣻
愆
悬
㥷
惉
㥨
佻
砐
䌹
练
侫
㝒
㪴
㣇
牪
䘚
秄
姏
忠诚
忠实
忠告
忠于
忠厚
忠心
忠贞
忠孝
不忠
忠勇
