Bản dịch của từ 忡 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥchongthanh ngang

(Tính từ)

chōng
01

Buồn rầu; lo lắng; bất an; sầu muộn

〈书〉忧愁不安的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

忡
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【XUNG】
Các biến thể:
𢘷, 𢥕, 𢥞, 𢦃
Hình thái radical:
⿰,⺖,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép