Bản dịch của từ 忣忣 trong tiếng Việt

忣忣

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

忣忣 (Trạng từ)

jí jí
01

Mô tả trạng thái di chuyển hoặc hành động diễn ra nhanh chóng, vội vàng, gấp gáp

急速貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忣忣

忣
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺖及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép