Bản dịch của từ 忤慢 trong tiếng Việt
忤慢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
忤慢 (Tính từ)
【wǔ màn】
01
Cư xử hỗn, bất kính; ngang ngạnh, trái ý (thường nói về thái độ không tôn kính với bề trên)
见“忤嫚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忤慢
wǔ
忤
màn
慢
Các từ liên quan
忤作
忤头忤脑
忤奴
忤嫚
忤往
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGỖ】
- Các biến thể:
- 啎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,午
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廡
䅶
躌
娬
𠄡
珷
瞴
碔
侮
㵲
䟼
牾
慪
慚
憽
㦍
憱
㦜
慟
愕
㥒
恱
懦
㦏
作
屁
宑
来
䒡
汴
吝
迗
词
汦
㚮
䒤
忤逆
乖忤
违忤
触忤
忤耳
忤亲
