Bản dịch của từ 忦 trong tiếng Việt
忦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiá | ㄐㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
忦 (Tính từ)
【jiá】
01
Oán hận, lòng căm ghét như có gai trong tim (nhớ 'giá' như cảm giác khó chịu)
怨恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lo âu, sợ hãi, như có điều gì làm tim đập nhanh
忧惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cẩn trọng, thận trọng trong hành động hoặc suy nghĩ
慬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cấp bách, vội vàng như đang trong tình trạng khẩn cấp
急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
