Bản dịch của từ 忦 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiá
01

Oán hận, lòng căm ghét như có gai trong tim (nhớ 'giá' như cảm giác khó chịu)

怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lo âu, sợ hãi, như có điều gì làm tim đập nhanh

忧惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cẩn trọng, thận trọng trong hành động hoặc suy nghĩ

慬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cấp bách, vội vàng như đang trong tình trạng khẩn cấp

急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

忦
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép